越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cổng chính” (1)
cổng chính

英语
名main gate
đi vào từ cổng chính
Enter from the main gate
相关词“cổng chính” (0)
未找到相关词。
短语“cổng chính” (2)
đi vào từ cổng chính
Enter from the main gate
Các quả bom dẫn đường bằng GPS đã tấn công chính xác mục tiêu.
GPS-guided bombs accurately hit the target.
